Hai tác phẩm được vinh danh – “Hàng giả – Hiểm họa thật” (Phóng sự điều tra) và “Phía sau mùa rẫy” (Chương trình tiếng dân tộc) - tưởng như thuộc hai thế giới khác nhau. Một bên là những cuộc bóc tách sự thật lạnh, sắc, trực diện của thị trường hàng giả; một bên là những câu chuyện chậm rãi, nhiều khoảng lặng về đời sống người Hre, Cor, Ca Dong giữa miền núi Quảng Ngãi.
Nhưng càng đi sâu vào hậu trường, càng thấy chúng gặp nhau ở một điểm: con người.

Khi mùa rẫy mang theo những bước chân rời làng
“Phía sau mùa rẫy” được nhà báo Từ Thị Xuân Yến ấp ủ từ những chuyến đi về miền núi Quảng Ngãi – nơi mỗi mùa thu hoạch cà phê, hồ tiêu ở Tây Nguyên lại kéo theo những cuộc rời làng lặng lẽ. Người đi không hẹn ngày về, những căn nhà khép cửa, và những đứa trẻ ở lại học cách lớn lên trong khoảng trống của sự vắng mặt.
Khi nông sản vào vụ, những lao động chính trong gia đình – phần lớn là cha mẹ lại rời làng đi làm thuê theo mùa. Họ đi vài tuần, vài tháng, có khi kéo dài nửa năm. Phía sau họ không chỉ là mái nhà đóng kín, mà là cả một đời sống gia đình chông chênh khi thiếu đi người trụ cột.
“Mỗi năm, khi mùa thu hoạch bắt đầu, nhiều làng quê miền núi lại bước vào một nhịp sống khác…không phải mùa vui, mà là mùa chia xa”, lời bình trong tác phẩm cất lên, trầm và gợi nhiều suy nghĩ.
Ở đó, câu chuyện không còn dừng lại ở những con số về lao động hay mùa vụ. Nó hiện lên bằng những chi tiết rất nhỏ: một cuộc gọi điện thoại chập chờn giữa đứa trẻ và người mẹ nơi rẫy xa; một câu “mẹ nhớ về sớm nhé” bị ngắt quãng giữa sóng yếu và khoảng cách; và cả sự im lặng kéo dài sau mỗi lần máy tắt – khi nỗi nhớ không còn biết gửi đi đâu.
Chị Xuân Yến nhớ lại, trong quá trình làm tác phẩm, có những chi tiết khiến ê-kíp phải dừng lại rất lâu. “Không phải vì nó kịch tính, mà vì nó thật đến mức mình không thể cắt bỏ hay làm nhẹ đi được nữa”.
Chị cũng chia sẻ rằng điều quan trọng nhất khi làm báo ở những vùng đồng bào là sự thấu hiểu và tôn trọng văn hóa bản địa.
“Khi làm chương trình cho bà con, chúng tôi nhờ cán bộ xã, thôn cùng tham gia để kể câu chuyện bằng chính ngôn ngữ của họ. Từ cách xưng hô, nhịp điệu lời dẫn đến âm nhạc, âm thanh đều được lựa chọn phù hợp với văn hóa bản địa. Chương trình cần được thể hiện giản dị, dễ hiểu, nhưng không được làm mất đi chiều sâu và bản chất của vấn đề”, chị Yến chia sẻ.
Để có được những câu chuyện đủ đầy chiều sâu, không ít khó khăn cũng đặt ra. Nhiều vấn đề trong đời sống miền núi vốn nhạy cảm, không dễ chia sẻ ngay như chuyện gia đình, con cái, hay những hoàn cảnh riêng. “Chúng tôi ở lại địa bàn lâu hơn, trò chuyện, lắng nghe như những người quen, chứ không chỉ đến ghi âm rồi đi. Khi có sự tin tưởng, câu chuyện mới dần mở ra”, chị chia sẻ thêm.
Như câu chuyện một đứa trẻ 14 tuổi ở lại với ông bà già yếu, vừa đi học vừa chăm em, hay ánh mắt những người già ngoài 80 vẫn cố gắng gồng gánh việc nhà trong mùa rẫy kéo dài. “Có lúc đứng giữa làng, mình thấy sự im lặng rõ ràng hơn cả âm thanh”, chị nói.
Những lớp che phủ của sự thật
Nếu “Phía sau mùa rẫy” là những khoảng lặng của núi rừng, thì “Hàng giả – Hiểm họa thật” lại mở ra một nhịp đi hoàn toàn khác: nhanh hơn, căng hơn, dồn dập như chính thực tế mà nó phản ánh.
Đây là một trong những đề tài khiến chị Từ Thị Xuân Yến vừa thực hiện vừa ám ảnh suy nghĩ. Bởi khó không chỉ nằm ở việc tìm số liệu, mà ở việc đối diện với một thực tế: ranh giới giữa thật và giả bị làm mờ đến mức con người có thể đang sử dụng, tiêu thụ, thậm chí đặt niềm tin mà không hề hay biết.
Những sản phẩm được làm giả ngày càng tinh vi: từ sữa, thuốc đến thực phẩm chức năng. Bao bì giống thật, cách quảng cáo đánh thẳng vào tâm lý, và những lời cam kết “có cánh” khiến chúng len vào đời sống rất nhanh, rất tự nhiên – cho đến khi hậu quả xuất hiện.

Trong chương trình, không cần nhiều lời bình nặng nề, chính câu chuyện của nhân vật đã tạo sức nặng: một người mẹ không biết mình đang cho con dùng gì, một bệnh nhân phải đánh đổi tất cả tài sản nhưng vẫn không chắc loại thuốc mình dùng có thật sự an toàn.
“Điều khiến tôi ám ảnh không phải là con số, mà là cảm giác bất lực của con người khi niềm tin bị đánh tráo”, chị chia sẻ.
Trong quá trình dựng tác phẩm, ê-kíp không đẩy cảm xúc theo hướng kịch tính. Thay vào đó là những khoảng lặng có chủ ý: tiếng thở ngắt quãng, giọng nói chùng xuống, những đoạn im dài sau câu trả lời – để chính sự im lặng làm rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Khó khăn lớn nhất khi thực hiện đề tài nằm ở việc lần theo nguồn thông tin trong một lĩnh vực luôn biến động và nhiều tầng nấc che chắn. Không phải cứ đặt câu hỏi là có câu trả lời, cũng không phải ai cũng sẵn sàng nói ra những gì họ biết.
Có những đầu mối phải đi qua nhiều vòng xác minh, nhiều cuộc gặp không có kết quả ngay. Có thông tin tưởng như rõ ràng nhưng khi kiểm chứng lại thì lại thay đổi hoàn toàn. “Chính vì vậy, quá trình làm việc luôn đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉnh táo và liên tục đối chiếu giữa các nguồn khác nhau”, chị Yến cho biết.
Theo chị, quan trọng nhất là phải giữ được độ chắc của thông tin, không để mình bị cuốn theo những gì nghe được ban đầu.
Âm thanh đời sống còn vang lại
“Thực sự đó là một niềm vui rất lớn, nhưng trên hết là sự xúc động và biết ơn. Bởi phía sau mỗi tác phẩm không chỉ là nỗ lực cá nhân mà là cả ê-kíp, là những ngày đi thực tế, những đêm dựng chương trình và cả những trăn trở với đề tài mình theo đuổi”, nhà báo Từ Thị Xuân Yến bày tỏ khi nhận 2 giải Vàng.
Hai giải thưởng đến từ hai mạch tác phẩm tưởng như khác biệt, nhưng có thể thấy điểm gặp gỡ không nằm ở đề tài, mà ở cách phát thanh đi vào đời sống – nơi những con người rất thật hiện lên qua tiếng nói, nhịp kể và cả những khoảng lặng. Chính sự tái hiện bằng âm thanh ấy giúp đời sống không chỉ được nhìn thấy rõ ràng hơn, mà còn được cảm nhận sâu hơn.
Báo chí âm thanh vì thế góp phần gợi mở những thay đổi tích cực, hướng tới một đời sống an toàn và tốt đẹp hơn.
Phan Anh

