Đó không phải là sự thay đổi về nội dung chính sách đơn lẻ, mà là một chuyển động sâu hơn, chuyển từ tư duy điều hành theo mục tiêu sang điều hành bằng nguyên tắc, từ “quản lý công việc” sang “quản trị hệ thống”.

Khi “phần kỹ thuật” quyết định cách hệ thống chạy

Thoạt nhìn, dễ có cảm giác Hội nghị lần này nghiêng nhiều về những nội dung mang tính “kỹ thuật” như quy chế, điều lệ hay kiểm tra, giám sát. Nhưng càng đi sâu, càng thấy chính những phần việc tưởng như khô khan ấy lại quyết định cách cả hệ thống sẽ vận hành.

Thực tế nhiều năm qua cho thấy, chúng ta không lúc nào thiếu chủ trương, chính sách. Điều thường thiếu, hoặc chưa đủ, lại nằm ở cách hệ thống vận hành, từ phân quyền chưa rõ, trách nhiệm chưa cá thể hóa, kiểm soát quyền lực chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng “đúng quy định nhưng vẫn khó làm”, hoặc “có cơ chế nhưng không vận hành được”.

Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, vì thế, giống như một bước “thiết kế lại” toàn bộ nền tảng vận hành. Từ phân công, phân cấp đến kiểm soát quyền lực, từ quy chế làm việc đến cơ chế kiểm tra, giám sát, tất cả đều hướng tới một mục tiêu chung, làm cho hệ thống vận hành rõ ràng hơn, minh bạch hơn và hiệu quả hơn.

Ở đó, một yêu cầu xuyên suốt được đặt ra là phân cấp phải đi liền với kiểm soát quyền lực, giao quyền phải đi cùng trách nhiệm và mọi trách nhiệm phải có địa chỉ cụ thể. Đó là điều tưởng như hiển nhiên, nhưng lại không dễ thực hiện nếu không có một thiết kế đủ chặt chẽ ngay từ đầu nhiệm kỳ.

Điểm đáng chú ý nhất trong phát biểu bế mạc là việc Tổng Bí thư không chỉ nhắc lại các mục tiêu, mà đưa ra những “hệ nguyên tắc” rất rõ ràng. Ở tầng chính trị là “Bốn kiên định” - giữ vững nền tảng tư tưởng và định hướng phát triển. Ở tầng kinh tế là “Bốn nguyên tắc tăng trưởng” - đặt ra giới hạn cho cách thức đạt được tăng trưởng.

Trong đó, có những câu nói thẳng, không vòng vo: “Chúng ta không chấp nhận tăng trưởng thấp”. Nhưng ngay sau đó là một điều kiện ràng buộc không kém phần cứng rắn: “Không đánh đổi chất lượng, tính bền vững lấy tốc độ tăng trưởng đơn thuần”.

Hai vế ấy, đặt cạnh nhau, tạo ra một áp lực kép cho toàn bộ hệ thống. Không còn khoảng trống cho tư duy “chạy theo thành tích”. Cũng không còn dư địa cho cách làm cũ dựa vào mở rộng đầu tư hay khai thác tài nguyên theo chiều rộng. Mỗi phần trăm tăng trưởng, như yêu cầu được nêu ra, phải chứa đựng hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng cao hơn.

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Toàn, Viện trưởng Viện Kinh tế chính trị học (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh), đã nhận định rằng, mục tiêu tăng trưởng “hai con số” trong giai đoạn tới không đơn thuần là một tham vọng, mà là một yêu cầu buộc hệ thống phải chuyển đổi mô hình phát triển, dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều đó lý giải vì sao Trung ương đặt vấn đề rất sớm về việc xây dựng một nghị quyết riêng cho mô hình phát triển mới, một bước đi mang tính “đặt đường ray” cho cả nhiệm kỳ.

Hình ảnh: Khi Trung ương định hình cách làm cho cả nhiệm kỳ số 1
Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV. Ảnh: VGP

Cải cách không dừng ở bộ máy, mà ở cách vận hành

Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong phát biểu bế mạc của Tổng Bí thư là cách tiếp cận đối với mô hình chính quyền địa phương 2 cấp. Không còn dừng lại ở việc tinh giản đầu mối hay bỏ bớt tầng nấc trung gian, Tổng Bí thư nhấn mạnh: “Đây là một cuộc cải cách về quản trị, chứ không đơn thuần là một sự điều chỉnh về tổ chức bộ máy”. Câu nói ấy có thể xem như một “chìa khóa” để hiểu tinh thần của toàn bộ Hội nghị.

Trong nhiều năm, cải cách bộ máy thường được đo bằng số lượng đơn vị giảm đi. Nhưng thực tế cho thấy, giảm đầu mối không đồng nghĩa với hiệu quả tăng lên. Nếu quy trình không thay đổi, nếu trách nhiệm không rõ ràng, nếu dữ liệu không được chuẩn hóa, thì bộ máy có thể vẫn vận hành ì ạch, thậm chí phát sinh những tầng nấc mới tinh vi hơn.

Chính vì vậy, Hội nghị lần này đặt vấn đề ở một cấp độ khác: Cải cách cách vận hành. Ở đó, cấp tỉnh phải thực sự làm chiến lược, còn cấp cơ sở phải đủ năng lực giải quyết công việc của người dân ngay tại chỗ. Phân quyền phải đi cùng nguồn lực, và đánh giá hiệu quả không bằng báo cáo hành chính, mà bằng mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp.

Giáo sư, Tiến sĩ Trần Hồng Thái, Ủy viên Trung ương Đảng, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã nhìn nhận rằng Hội nghị Trung ương 2 lần này đã xác lập một tầm nhìn mới, trong đó khoa học công nghệ và quản trị hiện đại không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà trở thành nền tảng của phát triển.

Có một nghịch lý quen thuộc của phát triển, là càng mở, rủi ro càng tăng. Khi cơ chế thông thoáng hơn, nguồn lực lớn hơn, thì nguy cơ tham nhũng, lãng phí cũng gia tăng, thậm chí tinh vi hơn. Vì thế, Hội nghị Trung ương 2 không né tránh thực tế đó. Ngược lại, đặt thẳng vấn đề kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng trong chính bối cảnh thúc đẩy tăng trưởng cao. Nhưng cách tiếp cận lần này có một điểm đáng chú ý, không phải “siết” để hạn chế phát triển, mà siết để bảo đảm phát triển đúng hướng.

Cơ chế được nhấn mạnh là phải tạo ra một hệ thống mà ở đó “không thể”, “không dám” và “không muốn” tham nhũng. Đồng thời, phải thiết lập được ranh giới rõ ràng giữa sai phạm vì động cơ vụ lợi và những sai sót phát sinh trong quá trình thử nghiệm, đổi mới. Đây không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật, mà là một thông điệp chính trị rõ ràng, không thể để nỗi sợ trách nhiệm bóp nghẹt tinh thần dám nghĩ, dám làm. Bởi nếu hệ thống chỉ vận hành theo logic “an toàn tuyệt đối”, thì mọi cải cách sẽ khó đi đến đích.

Cùng với đó, cách nhìn về quốc phòng, an ninh và đối ngoại đã có sự dịch chuyển. Từ chỗ chủ yếu gắn với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, các lĩnh vực này được đặt vào một khung khổ rộng hơn, như những trụ cột của năng lực cạnh tranh quốc gia.

Một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh, thu hút đầu tư lớn, hội nhập sâu rộng, trước hết phải có một nền tảng ổn định, có khả năng kiểm soát rủi ro và có niềm tin xã hội đủ mạnh. Ở đây, khái niệm “thế trận lòng dân” không còn mang tính khẩu hiệu, mà trở thành một điều kiện phát triển. Bởi suy cho cùng, mọi chính sách, mọi cơ chế, nếu không được xã hội tin tưởng và đồng thuận, thì khó có thể đi vào thực tiễn.

Thước đo sẽ là kết quả, không còn là lý do

Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV không tạo ra những quyết định dễ nhìn thấy ngay lập tức. Không có những dự án cụ thể được xướng tên, không có những con số đầu tư gây chú ý.

Nhưng chính điều đó đặt ra một chuẩn mực khác cho cả nhiệm kỳ. Kết quả sẽ phải được đo bằng hiệu quả thực chất, chứ không phải bằng quy mô kế hoạch hay mức độ hoàn thành thủ tục. Khi các nguyên tắc đã được xác lập rõ ràng, tăng trưởng cao nhưng phải bền vững, phân quyền nhưng phải kiểm soát, đổi mới nhưng không buông lỏng kỷ luật, phát triển nhưng phải dựa trên niềm tin, thì dư địa cho những cách lý giải chung chung sẽ dần thu hẹp.

Nền móng của một nhiệm kỳ, suy cho cùng, không nằm ở những gì dễ thấy nhất, mà ở những thứ quyết định mọi việc sẽ diễn ra như thế nào sau đó. Thách thức nằm ở chỗ, hệ thống có đủ năng lực và quyết tâm để đi đến cùng những nguyên tắc ấy hay không.

Bởi từ đây, mọi kết quả của nhiệm kỳ, dù là tăng trưởng, cải cách hay niềm tin xã hội, sẽ không còn được lý giải bằng những yếu tố khách quan chung chung, mà sẽ phản chiếu trực tiếp một điều căn bản hơn: cách chúng ta vận hành quyền lực và trách nhiệm của chính mình.

Hoài Đức

Theo https://www.congluan.vn/