Nếu lùi lại một bước và nhìn bằng con mắt của lịch sử, sẽ thấy Đảng Cộng sản Việt Nam không phải là một thực thể đứng ngoài xã hội, càng không phải một khái niệm trừu tượng chỉ tồn tại trong các văn kiện. Đảng là một phần của đời sống chính trị – xã hội Việt Nam, hình thành, lớn lên và chịu thử thách trong chính những bước thăng trầm của dân tộc suốt 96 năm qua.

Hình ảnh: 96 năm Đảng vững bước cùng dân tộc số 1

1. Chín mươi sáu năm trước, khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, đất nước đang ở tận cùng của sự mất mát: mất độc lập, mất quyền tự quyết, đứng trước nguy cơ tan rã cả về chính trị lẫn bản sắc dân tộc. Sự xuất hiện của Đảng không phải là kết quả của một sự sắp đặt hành chính hay một lựa chọn ngẫu nhiên, mà là lời đáp cho một câu hỏi rất cụ thể của lịch sử: ai có thể tập hợp được Nhân dân, tổ chức được lực lượng, và dẫn dắt cuộc đấu tranh giành lại quyền làm chủ đất nước này?

Từ góc nhìn ấy, có thể hiểu vì sao trong bài viết “Vững bước dưới cờ Đảng”, Tổng Bí thư Tô Lâm “tự hào về chặng đường vẻ vang 96 năm dưới cờ Đảng quang vinh”, như một lần nữa khẳng định sự ra đời và lãnh đạo của Đảng là một tất yếu lịch sử. Tất yếu, không phải vì Đảng ngay từ đầu đã hoàn hảo, mà vì trong hoàn cảnh ấy, không có một lực lượng chính trị nào khác hội đủ bản lĩnh, mục tiêu và khả năng tổ chức để gắn kết ý chí dân tộc thành hành động chung, đảm đương sứ mệnh giải phóng dân tộc.

Điều khiến một chính đảng có thể tồn tại bền bỉ không nằm ở việc từng giành được bao nhiêu chiến thắng, mà ở chỗ có giữ được mối liên hệ sống còn với Nhân dân hay không. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói một cách rất giản dị mà sâu sắc: “Dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong”. Lịch sử Việt Nam trong thế kỷ XX cho thấy, mỗi bước ngoặt lớn của đất nước – từ giành độc lập, thống nhất đến công cuộc đổi mới – đều gắn liền với sự đồng thuận, tham gia và hy sinh của Nhân dân.

Trong tiến trình lãnh đạo đất nước, Đảng Cộng sản Việt Nam cũng từng đối diện với không ít hạn chế, nhiều thời điểm phải trả giá cho những nhận thức chưa phù hợp với thực tiễn. Nhưng điều đáng nói là Đảng đã không né tránh giới hạn của chính mình. Quyết định đổi mới năm 1986 là minh chứng rõ nét, một bước ngoặt lịch sử, không chỉ về kinh tế, mà còn về tư duy phát triển: thừa nhận vai trò của thị trường, coi trọng đời sống thực tiễn và đặt con người vào vị trí trung tâm. Đó là thời điểm Đảng lựa chọn lắng nghe cuộc sống, thay vì áp đặt cuộc sống theo những khuôn mẫu cũ.

Trong bài “Vững bước dưới cờ Đảng”, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh rằng Đảng “không có lợi ích nào khác ngoài phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân”. Với người dân bình thường, đây không phải là một mệnh đề để tin bằng cảm xúc, mà là một nguyên tắc cần được kiểm chứng bằng đời sống hằng ngày. Lợi ích ấy được đo bằng những câu hỏi rất cụ thể: thu nhập của người lao động có cải thiện không; cơ hội học tập, làm ăn, vươn lên có được mở ra công bằng hơn không; người yếu thế có được bảo vệ đúng lúc, đúng chỗ hay không; và bộ máy công quyền có thực sự phục vụ, thay vì tạo thêm gánh nặng cho xã hội.

Chính ở những câu hỏi giản dị ấy, giá trị cầm quyền của Đảng được kiểm nghiệm rõ nhất. Khi đời sống được nâng lên, niềm tin được bồi đắp; khi quyền lợi chính đáng của người dân được tôn trọng, sự gắn bó trở nên bền chặt. Ngược lại, nếu lợi ích chung bị lấn át bởi lợi ích cục bộ, thì không cần những lời phê phán gay gắt, chính thực tiễn sẽ là lời cảnh báo nghiêm khắc nhất. Bởi với Nhân dân, mọi tuyên bố chính trị chỉ thực sự có ý nghĩa khi được phản chiếu qua chất lượng của cuộc sống.

Hình ảnh: 96 năm Đảng vững bước cùng dân tộc số 2
Biểu trưng lớn chào mừng Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Ở tầng sâu hơn, có thể nói rằng lợi ích của Nhân dân không chỉ là mục tiêu, mà còn là thước đo năng lực cầm quyền của Đảng. Một đảng cầm quyền mạnh không phải vì luôn được khẳng định là đúng, mà vì dám để thực tiễn đời sống hằng ngày kiểm nghiệm mình. Khi Đảng chấp nhận được đo bằng mức sống, cơ hội và phẩm giá của người dân, thì chính sự kiểm chứng ấy trở thành nền tảng bền vững nhất của niềm tin xã hội.

2. Bước sang giai đoạn mới, sau Đại hội XIV, đất nước đứng trước những thách thức khác xa quá khứ. Không còn chiến tranh, nhưng có áp lực cạnh tranh toàn cầu; không còn đói nghèo trên diện rộng, nhưng vẫn tồn tại khoảng cách giàu – nghèo, vùng miền và cơ hội phát triển. Trong bối cảnh ấy, vai trò của Đảng không nằm ở việc nhắc lại những trang sử đã qua, mà ở khả năng dẫn dắt hiện tại và mở đường cho tương lai.

Với người dân, có thể không cần thuộc các nghị quyết, nhưng hoàn toàn có quyền kỳ vọng: Đảng phải quản trị đất nước tốt hơn, minh bạch hơn, hiệu quả hơn; phải đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cục bộ; và phải không ngừng tự làm mới mình để không tụt lại phía sau xã hội. Chính những kỳ vọng ấy, chứ không phải sự tung hô, mới là thước đo giá trị thực sự của một đảng cầm quyền.

Lịch sử cho thấy, một chính đảng mạnh không phải là chính đảng chỉ được ca ngợi, mà là chính đảng đủ bản lĩnh để đứng trước sự giám sát của Nhân dân. Những đòi hỏi thẳng thắn, những câu hỏi không né tránh của xã hội chính là động lực để Đảng tự điều chỉnh, tự hoàn thiện. Vì thế, giá trị của Đảng không nằm ở những lời khẳng định một chiều, mà ở khả năng đáp ứng các kỳ vọng chính đáng ấy bằng hành động cụ thể và kết quả thực chất.

Theo nghĩa đó, kỳ vọng của Nhân dân không làm suy yếu vai trò lãnh đạo, mà trái lại, là nguồn lực giúp Đảng lớn mạnh hơn. Một đảng cầm quyền chỉ có thể đi xa khi chấp nhận đặt mình trong sự đánh giá thường xuyên của xã hội, coi sự giám sát của Nhân dân là điều kiện để trưởng thành. Niềm tin, vì thế, không phải điểm xuất phát mặc định, mà là kết quả của quản trị tốt, của hành động đúng và của những thay đổi có thể cảm nhận được trong đời sống.

Chín mươi sáu năm nhìn lại, Đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ là một tổ chức chính trị, mà là một phần của lịch sử hiện đại Việt Nam. Đảng lớn lên cùng dân tộc, chịu trách nhiệm trước dân tộc và cũng không thể tách rời khỏi dân tộc. Như tinh thần được gợi mở trong bài viết “Vững bước dưới cờ Đảng”: vững bước không phải vì con đường luôn bằng phẳng, mà vì Đảng ý thức rằng chỉ khi đi cùng Nhân dân, đặt mình trong sự giám sát của Nhân dân, thì con đường phía trước mới có thể đi xa và đi bền.

Hình ảnh: 96 năm Đảng vững bước cùng dân tộc số 3
"Vững bước dưới cờ Đảng quang vinh, toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta nguyện đem hết tâm huyết, trí tuệ và bản lĩnh để kiến tạo một nước Việt Nam hùng cường" - Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định

Trong thời khắc đất nước bước sang năm mới, cũng là lúc kỷ niệm 96 năm Ngày thành lập Đảng (3/2/1930-3/2/2026), sự nhìn lại ấy không chỉ để tự hào về quá khứ, mà còn để tự nhắc mình về trách nhiệm trước tương lai. Mỗi năm mới đi qua là thêm một lần lịch sử đặt ra câu hỏi: Đảng sẽ làm gì tốt hơn cho Nhân dân, cho đất nước, trong những điều kiện mới, thách thức mới?

Chính trong tiến trình lịch sử ấy, có thể hiểu vì sao với nhiều thế hệ người Việt Nam, tình yêu dành cho lá cờ đỏ sao vàng của Tổ quốc cũng gắn liền với niềm tin vào lý tưởng mà lá cờ đỏ búa liềm đại diện. Không phải bởi sự đồng nhất cưỡng ép giữa biểu tượng và quyền lực, mà bởi qua thử thách của thời gian, Đảng đã lựa chọn đứng về phía dân tộc, gắn số phận của mình với vận mệnh quốc gia.

Đó cũng là cách để một người dân Việt Nam, dù chưa đứng trong hàng ngũ của Đảng, vẫn có thể nhìn nhận một cách công bằng, lý trí và thấu đáo: niềm tin không đến từ những lời khẳng định sẵn có, mà được bồi đắp qua từng năm tháng, từng quyết sách đúng, từng bước tiến cụ thể của đất nước – nhất là trong những thời khắc chuyển mình, khi quá khứ khép lại và tương lai đang mở ra.

Hoài Đức

Theo https://www.congluan.vn/