Ngày ấy, đi lễ thầy là sự kiện lớn chẳng kém gì Tết. Lũ học trò chúng tôi họp bàn rôm rả cả tuần: mua gì tặng cô? mua gì tặng thầy? Có đứa gom tiền mua vài cây bút, đứa hái trộm bông hoa dại sau nhà, đứa khác bẽn lẽn mang trái ổi, nải chuối mẹ vừa hái từ vườn.

Cả bọn hí hửng đi trên con đường làng bụi đỏ, tay giấu món quà vụng về như sợ ai biết. Nhưng khi cô mở cửa, nụ cười hiền hậu của cô đủ khiến tất cả trở nên gần gũi, thân thiết mà vô cùng trân trọng.
Thầy cô nghèo, học trò nghèo, nhưng tình thầy trò thì không gì đong đếm nổi, cứ giàu lên từng năm, từng mùa hoa phượng nở.
Trong căn nhà cấp bốn ngả màu thời gian, thầy rót chén nước chè xanh, hỏi han chuyện học hành rồi dặn dò: “Lễ nghĩa trước, chữ nghĩa sau. Làm người tử tế trước rồi học giỏi cũng chưa muộn”.
Những lời tưởng giản đơn ấy lại đi theo chúng tôi suốt đời.
Cũng như những món quà ngô nghê ngày đó – một xấp vở đã viết nháp, chiếc ca nhựa cũ được chùi bóng, hay bó hoa dại vội hái ven đường – tất cả đều được thầy cô nâng niu như bảo vật.
Thầy từng nói: “Quà không cần mới, miễn tấm lòng các con luôn mới”.
Chúng tôi lớn lên từ sự mộc mạc ấy, từ thứ văn hóa tri ân thầy cô không đo bằng giá tiền mà bằng sự chân thành – tinh thần “tiên học lễ, hậu học văn” đã nuôi dưỡng biết bao thế hệ người Việt.
Nhưng ký ức đẹp thời thơ ấu chỉ là một nửa câu chuyện của nghề giáo. Bởi ở nơi xa hơn tầm mắt chúng ta – những bản làng heo hút miền núi, những xã vùng sâu, vùng biên giới, những điểm trường lẻ giữa đại ngàn – vẫn có những lớp học mà mùa mưa thì dột, mùa lạnh thì gió lùa buốt xương.
Hình ảnh cô giáo gùi sách vượt suối, thầy giáo dắt xe qua dốc đá hay nhóm lửa sưởi ấm lớp học đã quá quen trên báo chí. Nhưng đó chỉ là phần nổi của tảng băng vất vả.
Phần chìm là những điều ít ai thấy: những buổi tối đi vận động từng nhà để giữ chân học sinh khỏi bỏ học; những tháng ngày xa gia đình, sống trong căn phòng trọ ẩm thấp hơn cả bếp quê nhà; những lần thầy cô lặng lẽ bỏ tiền túi mua gạo, mua mì cho trò; và cả những giọt nước mắt bất lực khi thấy một đứa trẻ nghỉ học chỉ vì đường quá xa hoặc nhà quá nghèo.
Trong những điều kiện ấy, thầy cô vẫn đứng lớp, vẫn viết từng nét chữ ngay ngắn lên bảng mượn, vẫn tin vào một điều giản dị: tri thức có thể thay đổi cuộc đời một đứa trẻ.
Đôi khi nghĩ lại, ta thấy mình may mắn đến mức không nhận ra rằng ngay hôm nay, ở một góc núi nào đó, có những người thầy vẫn đang chèo chống để một lớp học nhỏ không tắt tiếng ê a.
Xã hội đổi thay, đời sống khá giả hơn. Ngày 20/11 hôm nay có thể nhiều hoa hơn, nhiều quà hơn, trang trọng hơn. Nhưng đôi khi, giữa những điều đủ đầy ấy, ta lại tiếc cái cảm giác ôm bó hoa dại còn ướt sương, đứng trước cửa nhà thầy, tim đập rộn ràng như mang kho báu.
Người ta bảo thời nay ngày Nhà giáo “khác đi”. Có thể đúng. Nhưng nếu nhìn kỹ, ta vẫn thấy biết bao thầy cô miệt mài giữ ngọn lửa tri thức và đạo lý, nhất là ở những nơi khó khăn nhất – nơi mà sự hiện diện của một người thầy không chỉ mang nghĩa giáo dục, mà còn là điểm tựa tinh thần của cả cộng đồng.
Khi viết những dòng này, tôi lại nhớ đến nụ cười của cô giáo năm xưa khi nhận bông thược dược tím mẹ trồng sau nhà. Cô cài lên tóc, bảo đẹp lắm. Ký ức ấy, và cả những câu chuyện của thầy cô nơi vùng sâu vùng xa hôm nay, nhắc chúng ta rằng tri ân không phải là cho bao nhiêu, mà cho bằng tấm lòng.
Người thầy không chỉ dạy kiến thức, mà dạy cách làm người. Và ở nhiều nơi, những con người lặng lẽ ấy vẫn đang gieo chữ bằng cả cuộc đời mình.
20/11 không chỉ là ngày tri ân thầy cô, mà còn là dịp để chúng ta lắng lại, soi lại chính mình và nhắc nhau rằng có những ngọn đèn tri thức vẫn đang sáng lên từng ngày – dù gió núi hay gió đời thổi mạnh đến đâu.
Hoài Đức

